Bản dịch của từ Division of work trong tiếng Việt
Division of work

Division of work (Noun)
The division of work improved efficiency in the community garden project.
Sự phân chia công việc đã cải thiện hiệu quả trong dự án vườn cộng đồng.
The division of work did not help our team finish the project.
Sự phân chia công việc không giúp đội của chúng tôi hoàn thành dự án.
How does the division of work affect social projects in your city?
Sự phân chia công việc ảnh hưởng như thế nào đến các dự án xã hội ở thành phố bạn?
Nguyên tắc tổ chức lao động trong đó cá nhân hoặc nhóm thực hiện các nhiệm vụ cụ thể.
A principle of labor organization in which individuals or groups perform specific tasks.
The division of work improves efficiency in community service projects like Habitat for Humanity.
Sự phân chia công việc nâng cao hiệu quả trong các dự án phục vụ cộng đồng như Habitat for Humanity.
The division of work does not always lead to better teamwork in social events.
Sự phân chia công việc không phải lúc nào cũng dẫn đến sự hợp tác tốt hơn trong các sự kiện xã hội.
How does the division of work affect volunteer participation in local charities?
Sự phân chia công việc ảnh hưởng như thế nào đến sự tham gia của tình nguyện viên trong các tổ chức từ thiện địa phương?
The division of work improves efficiency in community projects like Habitat for Humanity.
Sự phân chia công việc cải thiện hiệu quả trong các dự án cộng đồng như Habitat for Humanity.
The division of work does not always lead to better outcomes in social groups.
Sự phân chia công việc không phải lúc nào cũng dẫn đến kết quả tốt hơn trong các nhóm xã hội.
How does the division of work affect teamwork in social organizations?
Sự phân chia công việc ảnh hưởng như thế nào đến làm việc nhóm trong các tổ chức xã hội?