Bản dịch của từ Division of work trong tiếng Việt

Division of work

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Division of work (Noun)

dɨvˈɪʒən ˈʌv wɝˈk
dɨvˈɪʒən ˈʌv wɝˈk
01

Quá trình chia một nhiệm vụ hoặc công việc thành những phần nhỏ hơn để tăng hiệu quả.

The process of dividing a task or job into smaller parts to increase efficiency.

Ví dụ

The division of work improved efficiency in the community garden project.

Sự phân chia công việc đã cải thiện hiệu quả trong dự án vườn cộng đồng.

The division of work did not help our team finish the project.

Sự phân chia công việc không giúp đội của chúng tôi hoàn thành dự án.

How does the division of work affect social projects in your city?

Sự phân chia công việc ảnh hưởng như thế nào đến các dự án xã hội ở thành phố bạn?

02

Nguyên tắc tổ chức lao động trong đó cá nhân hoặc nhóm thực hiện các nhiệm vụ cụ thể.

A principle of labor organization in which individuals or groups perform specific tasks.

Ví dụ

The division of work improves efficiency in community service projects like Habitat for Humanity.

Sự phân chia công việc nâng cao hiệu quả trong các dự án phục vụ cộng đồng như Habitat for Humanity.

The division of work does not always lead to better teamwork in social events.

Sự phân chia công việc không phải lúc nào cũng dẫn đến sự hợp tác tốt hơn trong các sự kiện xã hội.

How does the division of work affect volunteer participation in local charities?

Sự phân chia công việc ảnh hưởng như thế nào đến sự tham gia của tình nguyện viên trong các tổ chức từ thiện địa phương?

03

Khái niệm trong kinh tế học và xã hội học đề cập đến việc phân bổ các nhiệm vụ khác nhau cho những người hoặc nhóm khác nhau.

A concept in economics and sociology referring to the allocation of different tasks to different people or groups.

Ví dụ

The division of work improves efficiency in community projects like Habitat for Humanity.

Sự phân chia công việc cải thiện hiệu quả trong các dự án cộng đồng như Habitat for Humanity.

The division of work does not always lead to better outcomes in social groups.

Sự phân chia công việc không phải lúc nào cũng dẫn đến kết quả tốt hơn trong các nhóm xã hội.

How does the division of work affect teamwork in social organizations?

Sự phân chia công việc ảnh hưởng như thế nào đến làm việc nhóm trong các tổ chức xã hội?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Division of work cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Division of work

Không có idiom phù hợp