ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Divorce
Sự chia cắt hoặc rạn nứt giữa hai người hoặc hai tổ chức
A rift or separation between two people or two entities.
这是指两个人或两个实体之间的分裂或隔阂。
Việc chấm dứt hợp pháp một cuộc hôn nhân
Legal grounds for ending a marriage
婚姻的法律解除
Tình trạng ly dị
The person is divorced.
已离婚状态
Chia tay hay chia lìa với ai đó theo cách chính thức
A breakup or separation between two people or two entities.
两个人或两个实体之间的分手或离别。
Chấm dứt hợp pháp hôn nhân với ai đó
The dissolution of marriage according to the law
根据法律,婚姻的解除方式
Gây chia cắt giữa hai người
Divorced
已离婚的状态