Bản dịch của từ Divorce trong tiếng Việt
Divorce

Divorce (Noun)
(động vật học) sự tách rời của một cặp động vật gắn bó với nhau.
Zoology the separation of a bonded pair of animals.
The divorce of the wolf pack alpha pair was unexpected.
Việc ly hôn của cặp đôi sói alpha là không ngờ.
The divorce in the primate group caused a shift in dynamics.
Việc ly hôn trong nhóm linh trưởng gây ra sự thay đổi trong động lực.
The divorce of the penguin couple affected their offspring's behavior.
Việc ly hôn của cặp chim cánh cụt ảnh hưởng đến hành vi của con chúng.
Sự tan vỡ hợp pháp của một cuộc hôn nhân.
The legal dissolution of a marriage.
The divorce rate is increasing in modern society.
Tỉ lệ ly hôn đang tăng trong xã hội hiện đại.
She went through a difficult divorce last year.
Cô ấy trải qua một cuộc ly hôn khó khăn năm ngoái.
They finalized their divorce settlement in court.
Họ hoàn tất thỏa thuận ly hôn của mình tại tòa án.
(lỗi thời) cái chia cách.
Obsolete that which separates.
The divorce between John and Mary caused a stir.
Sự ly hôn giữa John và Mary gây ra một trận xôn xao.
The divorce of the couple led to financial complications.
Sự ly hôn của cặp đôi dẫn đến những rắc rối tài chính.
The divorce settlement was finalized after months of negotiations.
Thỏa thuận ly hôn đã được hoàn tất sau nhiều tháng đàm phán.
Dạng danh từ của Divorce (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Divorce | Divorces |
Kết hợp từ của Divorce (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Amicable divorce Ly hôn thuận tình | John and mary had an amicable divorce last year. John và mary đã ly hôn thân thiện năm ngoái. |
Acrimonious divorce Ly hôn cay đắng | John and lisa went through an acrimonious divorce last year. John và lisa đã trải qua một cuộc ly hôn cay đắng năm ngoái. |
Civil divorce Ly hôn dân sự | Many couples choose civil divorce instead of separation for legal reasons. Nhiều cặp đôi chọn ly hôn dân sự thay vì ly thân vì lý do pháp lý. |
Ugly divorce Ly hôn xấu | Their ugly divorce shocked the entire community in 2022. Cuộc ly hôn xấu xí của họ đã khiến cả cộng đồng sốc vào năm 2022. |
Bitter divorce Cuộc ly hôn đau đớn | Their bitter divorce affected their children's education negatively. Cuộc ly hôn đắng cay của họ ảnh hưởng tiêu cực đến giáo dục của trẻ. |
Divorce (Verb)
(ngoại động) để tách cái gì đó đã được kết nối.
Transitive to separate something that was connected.
They decided to divorce after ten years of marriage.
Họ quyết định ly dị sau mười năm kết hôn.
The couple divorced due to irreconcilable differences.
Cặp đôi ly dị vì khác biệt không thể hoà giải.
The divorce rate has been increasing in recent years.
Tỷ lệ ly hôn đã tăng trong những năm gần đây.
(nội động) ly hôn hợp pháp.
Intransitive to obtain a legal divorce.
They decided to divorce after years of marital issues.
Họ quyết định ly dị sau nhiều năm vấn đề hôn nhân.
She divorced her husband due to irreconcilable differences.
Cô ấy ly dị chồng vì khác biệt không thể giải quyết.
The couple finally divorced last month, ending a long marriage.
Cặp đôi cuối cùng đã ly dị vào tháng trước, kết thúc một cuộc hôn nhân dài.
The couple decided to divorce after years of marital issues.
Cặp đôi quyết định ly hôn sau nhiều vấn đề hôn nhân.
She filed for divorce from her husband due to irreconcilable differences.
Cô ấy đệ đơn ly hôn với chồng do có sự khác biệt không thể hòa giải.
The divorce process can be emotionally challenging for many families.
Quá trình ly hôn có thể gây khó khăn về mặt tâm lý cho nhiều gia đình.
Dạng động từ của Divorce (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Divorce |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Divorced |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Divorced |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Divorces |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Divorcing |
Họ từ
Ly hôn là quá trình pháp lý kết thúc một cuộc hôn nhân. Từ này, trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, được sử dụng cả trong văn viết và văn nói như một danh từ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh pháp lý, "divorce" đôi khi kèm theo các thuật ngữ như "divorce decree" (nghị quyết ly hôn), hoặc "divorce settlement" (thỏa thuận ly hôn), phản ánh các khía cạnh cụ thể của quy trình. Ly hôn không chỉ đề cập đến sự chấm dứt, mà còn bao gồm các vấn đề tài chính, quyền nuôi con và phân chia tài sản.
Từ "divorce" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "divortium", có nghĩa là "sự phân chia" hoặc "sự tách rời". "Divortium" lại được tạo thành từ tiền tố "di-" (tách rời) và gốc từ "vertere" (quay, xoay). Qua các thế kỷ, thuật ngữ này đã phát triển để chỉ sự chấm dứt hợp pháp của hôn nhân. Ngày nay, "divorce" không chỉ đề cập đến việc chia tay về mặt pháp lý mà còn phản ánh những hệ lụy xã hội và tâm lý phức tạp liên quan.
Từ "divorce" có tần suất xuất hiện cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Nói, nơi thí sinh thường phải thảo luận về các vấn đề xã hội và gia đình. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường hợp tác với các chủ đề như hôn nhân, gia đình và mối quan hệ con người. Ngoài ra, thuật ngữ này cũng phổ biến trong các cuộc trò chuyện hàng ngày và các phương tiện truyền thông khi đề cập đến các vấn đề pháp lý và tình cảm liên quan đến sự chấm dứt hôn nhân.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ


