Bản dịch của từ Diy trong tiếng Việt

Diy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diy(Phrase)

dˈiː
ˈdi
01

Bao gồm một loạt các hoạt động sáng tạo và thực tế, thường liên quan đến việc làm hoặc sửa đổi đồ vật bằng tay.

This encompasses a variety of creative and hands-on activities that often involve working with or modifying objects manually.

这包括许多创意和实际操作,通常涉及手工制作或改造物品的活动。

Ví dụ
02

Viết tắt của 'làm nó tự làm', dùng để mô tả các dự án mà một người có thể tự làm mà không cần sự trợ giúp của chuyên gia.

The symbol for "doing it yourself" is a term used to describe projects that an individual can carry out on their own without needing help from experts.

DIY(自己动手)是指自己可以独立完成的项目,无需专业帮助,强调个人动手操作的概念。

Ví dụ
03

Hoạt động xây dựng hoặc sửa chữa mọi thứ theo cách của riêng mình

Activities involving making or repairing objects.

自己动手制作或修理物品的活动

Ví dụ