Bản dịch của từ Diy trong tiếng Việt
Diy
Phrase

Diy(Phrase)
dˈiː
ˈdi
Ví dụ
02
Viết tắt của 'làm nó tự làm', dùng để mô tả các dự án mà một người có thể tự làm mà không cần sự trợ giúp của chuyên gia.
The symbol for "doing it yourself" is a term used to describe projects that an individual can carry out on their own without needing help from experts.
DIY(自己动手)是指自己可以独立完成的项目,无需专业帮助,强调个人动手操作的概念。
Ví dụ
03
Hoạt động xây dựng hoặc sửa chữa mọi thứ theo cách của riêng mình
Activities involving making or repairing objects.
自己动手制作或修理物品的活动
Ví dụ
