Anh - Việt
dizziness
Noun
dizziness (Noun)
/dˈɪzinəs/
/dˈɪzinəs/
AI
Ví dụ
Cô ấy trải qua cảm giác chóng mặt sau khi đứng dậy quá nhanh.She experienced dizziness after standing up too quickly.
Cảm giác chóng mặt khiến anh ấy khó khăn trong việc giao tiếp tại bữa tiệc.His dizziness made it difficult for him to socialize at the party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của dizziness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
dizziness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chóng mặt (dizziness) là cảm giác không ổn định hoặc quay cuồng, thường ảnh hưởng đến khả năng giữ thăng bằng của một người. Từ này có thể được dùng để chỉ các trạng thái như chóng mặt nhẹ hay choáng váng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, "dizzy" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sự hơn trong tiếng Anh Anh.