Bản dịch của từ Do grocery shopping trong tiếng Việt

Do grocery shopping

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Do grocery shopping(Phrase)

dˈuː ɡrˈəʊsəri ʃˈɒpɪŋ
ˈdu ˈɡroʊsɝi ˈʃɑpɪŋ
01

Việc mua sắm các mặt hàng phục vụ cho nhu cầu ăn uống hàng ngày

Shopping for everyday food items.

购买日常食品相关物品的行为

Ví dụ
02

Đi mua đồ ăn và các mặt hàng khác tại cửa hàng tạp hóa

Shop for groceries and other products at the convenience store.

在杂货店购买食品和其他商品

Ví dụ
03

Đi mua sắm nhu yếu phẩm tại siêu thị để lấy đồ dùng cần thiết

Went to the grocery store to pick up some essentials.

去杂货店采购生活必需品吧。

Ví dụ