do the ironing
Verb
do the ironing (Verb)
/dˈu ðɨ ˈaɪɚnɨŋ/
/dˈu ðɨ ˈaɪɚnɨŋ/
AI
Ví dụ
Tôi ủi quần áo cho gia đình mỗi Chủ nhật.I do the ironing every Sunday for my family’s clothes.
Cô ấy không ủi quần áo; cô ấy thích phơi khô quần áo.She doesn't do the ironing; she prefers to hang dry clothes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tôi là người ủi quần áo cho gia đình vào mỗi Chủ nhật.I do the ironing every Sunday for my family’s clothes.
Cô ấy không ủi quần áo; em trai cô ấy giúp thay vào đó.She doesn’t do the ironing; her brother helps her instead.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "do the ironing" được sử dụng để chỉ hành động là ủi quần áo, một công việc gia đình phổ biến nhằm làm phẳng và loại bỏ nếp nhăn trên chất liệu vải. Trong tiếng Anh Anh, cụm từ này được phát âm là /duː ði ˈaɪənɪŋ/, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, phát âm có thể hơi khác nhưng nội dung vẫn tương tự. Việc sử dụng cụm từ này chủ yếu trong bối cảnh đời sống hàng ngày và thường liên quan đến trách nhiệm của mỗi cá nhân trong gia đình.