Bản dịch của từ Do the shopping trong tiếng Việt

Do the shopping

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Do the shopping(Verb)

dˈu ðə ʃˈɑpɨŋ
dˈu ðə ʃˈɑpɨŋ
01

Tham gia vào hoạt động đi mua sắm những vật dụng cần thiết.

Join in the activity of shopping for essential items.

参加购买必需品的活动。

Ví dụ
02

Mua hàng từ cửa hàng hoặc chợ.

Shopping at a store or market.

在商店或市场购买商品

Ví dụ
03

Hoàn thành nhiệm vụ thu thập những đồ dùng cần thiết cho sinh hoạt hàng ngày.

Completed the task of shopping for daily essentials.

完成获取日常生活所需物品的任务。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh