Bản dịch của từ Do wrong trong tiếng Việt

Do wrong

Verb Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Do wrong(Verb)

dˈɔɹɔŋ
dˈɔɹɔŋ
01

Hành động hoặc cư xử sai trái, gây hại hoặc làm điều không đúng về mặt đạo đức hoặc quy định

To act or behave in a wrong or harmful way.

做错

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Do wrong(Idiom)

ˈduˈrɔŋ
ˈduˈrɔŋ
01

Làm việc xấu hoặc hành động gian dối; làm điều sai trái, vi phạm chuẩn mực đạo đức hoặc pháp luật

Do something bad or dishonest.

做坏事或不诚实的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh