Bản dịch của từ Documentary trong tiếng Việt
Documentary
Noun

Documentary (Noun)
dˌɒkjʊmˈɛntəri
ˈdɑkjəˈmɛntɝi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một bộ phim hoặc chương trình truyền hình cung cấp báo cáo thực tế về một chủ đề cụ thể
A film or television program that provides a factual report on a particular subject
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
