Bản dịch của từ Documentary trong tiếng Việt
Documentary
Noun [U/C]

Documentary(Noun)
dˌɒkjʊmˈɛntəri
ˈdɑkjəˈmɛntɝi
01
Một bộ phim hoặc chương trình truyền hình cung cấp báo cáo thực tế về một chủ đề cụ thể
A film or television program that provides a factual report on a particular subject
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động ghi chép hoặc cung cấp chứng cứ hoặc hồ sơ
The act of documenting or providing evidence or records
Ví dụ
