doddery
Adjective
doddery (Adjective)
/dˈɑdəɹi/
/dˈɑdəɹi/
AI
Ví dụ
Người đàn ông già yếu đuối vất vả để đi đến trạm bỏ phiếu.The doddery old man struggled to walk to the polling station.
Cô ấy thấy tiếc cho bà già yếu đuối của mình cần phải được hỗ trợ liên tục.She felt sorry for her doddery grandmother who needed constant assistance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "doddery" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để mô tả người già yếu, dễ bị mất thăng bằng hoặc có hành động không vững vàng. Đặc biệt, từ này thường gợi lên hình ảnh một người cao tuổi di chuyển một cách chậm chạp và không chắc chắn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "doddery" chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh Anh, trong khi ở Mỹ có thể thay thế bằng thuật ngữ khác như "feeble". Các sắc thái nghĩa thường liên quan đến sự yếu đuối về thể chất và tinh thần.