Anh - Việt
dodecagon
Noun
dodecagon (Noun)
/doʊdˈɛkəgɑn/
/doʊdˈɛkəgɑn/
AI
Ví dụ
Cô ấy vẽ một hình dodecagon trong bài tập viết IELTS của mình.She drew a dodecagon in her IELTS writing practice.
Anh ấy không thể nhận diện một hình dodecagon trong bài thi nói.He couldn't identify a dodecagon during the speaking test.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của dodecagon (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
dodecagon | dodecagons |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Dodecagon (đều: mười hai cạnh) là hình đa giác có mười hai cạnh và mười hai đỉnh. Từ "dodecagon" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, với "dodeca" có nghĩa là mười hai và "gonia" có nghĩa là góc. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hoặc phát âm. Dodecagon thường xuất hiện trong hình học và các lĩnh vực liên quan đến thiết kế và kiến trúc.