dodgy
Adjective
dodgy (Adjective)
/dˈɑdʒi/
/dˈɑdʒi/
AI
Nghĩa 01
Không trung thực hoặc không đáng tin cậy; có vẻ khả nghi, hay lừa dối hoặc dễ gây rủi ro.
Dishonest or unreliable.
Ví dụ
Nhiều công ty không đáng tin cậy lợi dụng những người dễ bị tổn thương trong dịch vụ xã hội.Many dodgy companies exploit vulnerable people in social services.
Nhà chính trị không đáng tin cậy đã mất niềm tin của công chúng sau vụ bê bối.The dodgy politician lost public trust after the scandal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của dodgy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
dodgy ranh mãnh | dodgier nhút nhát | dodgiest dodgiest |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dodgy" trong tiếng Anh thường được sử dụng để mô tả điều gì đó không đáng tin cậy, khả nghi hoặc có tính lừa đảo. Trong tiếng Anh Anh, "dodgy" có thể chỉ tình huống phức tạp hoặc thiếu an toàn, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này không phổ biến và thường được thay thế bằng "shady" hoặc "risky". Sự khác biệt này ảnh hưởng đến ngữ cảnh sử dụng và sắc thái ý nghĩa trong giao tiếp hàng ngày.