Bản dịch của từ Dog's-eared trong tiếng Việt

Dog's-eared

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dog's-eared(Adjective)

dˈɑɡɹɛdz
dˈɑɡɹɛdz
01

Mô tả một trang sách (hoặc cuốn sách) có các góc trang bị gập lại, sờn, hoặc trông cũ và bị dùng nhiều.

Dogeared.

书页折角的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh