Bản dịch của từ Dog training trong tiếng Việt

Dog training

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dog training(Noun)

dˈɒɡ trˈeɪnɪŋ
ˈdɔɡ ˈtreɪnɪŋ
01

Một hình thức giáo dục nhằm cải thiện sự vâng lời hoặc kỹ năng cho chó.

A form of education aimed at improving a dogs obedience or skills

Ví dụ
02

Một phương pháp hoặc quy trình được sử dụng để huấn luyện chó.

A method or process used to instruct dogs

Ví dụ
03

Hành động dạy cho chó một kỹ năng hoặc hành vi cụ thể

The act of teaching a dog a particular skill or behavior

Ví dụ