Bản dịch của từ Dog training trong tiếng Việt
Dog training
Noun [U/C]

Dog training(Noun)
dˈɒɡ trˈeɪnɪŋ
ˈdɔɡ ˈtreɪnɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động dạy cho chó một kỹ năng hoặc hành vi cụ thể
The act of teaching a dog a particular skill or behavior
Ví dụ
