Bản dịch của từ Dogecoin trong tiếng Việt

Dogecoin

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dogecoin (Noun)

dˌɑɡɨkˈun
dˌɑɡɨkˈun
01

Dogecoin là một loại tiền điện tử (tiền kỹ thuật số) có thể đếm được; mỗi đơn vị được gọi là một dogecoin và ký hiệu thường là Ð hoặc DOGE.

Countable A unit of this currency Symbols Ð DOGE.

Ví dụ
02

Một loại tiền điện tử (cryptocurrency) không đếm được, nổi tiếng với biểu tượng là chú chó giống Shiba Inu từ meme "doge".

Uncountable cryptocurrencies A cryptocurrency featuring the Shiba Inu from the doge meme as its logo.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh