Bản dịch của từ Doggedly trong tiếng Việt
Doggedly

Doggedly (Adverb)
Một cách kiên trì, bền bỉ và quyết tâm, không bỏ cuộc dù gặp khó khăn hoặc trở ngại.
In a manner that shows tenacity and grim persistence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Doggedly" là trạng từ diễn tả hành động kiên trì, bền bỉ, thường trong bối cảnh nỗ lực vượt qua khó khăn. Từ này xuất phát từ tính từ "dogged", có nghĩa là không dễ chùn bước hay từ bỏ. Trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, cách sử dụng và viết từ này không thay đổi, nhưng trong phát âm, có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai phiên bản do ngữ điệu và cách nhấn âm. "Doggedly" thường được dùng để mô tả một người hoặc thái độ khi đối diện với thử thách.
Họ từ
"Doggedly" là trạng từ diễn tả hành động kiên trì, bền bỉ, thường trong bối cảnh nỗ lực vượt qua khó khăn. Từ này xuất phát từ tính từ "dogged", có nghĩa là không dễ chùn bước hay từ bỏ. Trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, cách sử dụng và viết từ này không thay đổi, nhưng trong phát âm, có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai phiên bản do ngữ điệu và cách nhấn âm. "Doggedly" thường được dùng để mô tả một người hoặc thái độ khi đối diện với thử thách.
