Bản dịch của từ Doggie trong tiếng Việt

Doggie

Adjective Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Doggie(Adjective)

dˈɒɡi
ˈdɔɡi
01

Giống chó; đặc trưng hoặc liên quan đến chó

Dog breed; characteristics related to dogs

这是一段关于狗的文本,涉及到和狗相关的特性。

Ví dụ
02

Thấy nghi ngờ, đáng ngờ hoặc không dễ chịu (ví dụ như «cái gì đó có vẻ hơi khả nghi»)

Something seems fishy

有点可疑,不太靠谱或不可信(比如说:“有点可疑”)。

Ví dụ

Doggie(Noun Countable)

dˈɒɡi
ˈdɔɡi
01

Chó con

This term of endearment refers to a dog; especially a small dog, a puppy; like 'puppy' or 'little pup'.

宠物狗的口语或爱称,尤其指较小或较年轻的狗狗

Ví dụ
02

Tút

Cute or affectionate terms used for calling a dog in children's language.

用在小孩身上的‘狗’的幼儿童言童语

Ví dụ
03

Biệt danh thân mật hoặc những tên gọi trìu mến bắt nguồn từ từ "chó"

Affectionate nickname, terms of endearment (for example, calling a loved one "little puppy" or "doggie" in a sweet, familiar way)

由“狗”衍生出的亲昵称号或宠物名

Ví dụ