Bản dịch của từ Doggy trong tiếng Việt

Doggy

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Doggy(Adjective)

dˈɔgi
dˈɑgi
01

Mang tính như chó; có đặc điểm hoặc cách hành xử giống chó.

Of or like a dog.

Ví dụ

Doggy(Noun)

01

Từ dùng cho trẻ con để gọi “chó” (một cách dễ thương, trẻ thơ).

A childs word for a dog.

Ví dụ

Dạng danh từ của Doggy (Noun)

SingularPlural

Doggy

Doggies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ