Anh - Việt
dogs
Noun
dogs (Noun)
/dˈɔgz/
/dˈɑgz/
AI
Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của từ "dog"; tức là nhiều con chó.
Dạng số nhiều của từ "dog"; tức là nhiều con chó.
plural of dog.
Ví dụ
Chó là bạn đồng hành trung thành của nhiều người trên thế giới.Dogs are loyal companions for many people around the world.
Không phải tất cả các nền văn hóa đều coi chó là thú cưng phù hợp trong xã hội của họ.Not all cultures consider dogs as suitable pets in their society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của dogs (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
dog | dogs |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dogs" trong tiếng Anh chỉ loài động vật có vú thuộc họ Chó (Canidae), thường được nuôi làm thú cưng hoặc để hỗ trợ con người trong các công việc như canh giữ, dẫn đường, và tìm kiếm. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này không có phiên bản khác, tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi đôi chút ở các vùng khác nhau. "Dogs" thể hiện số nhiều của "dog", với cách sử dụng phổ biến trong cả hai dạng tiếng Anh.