Bản dịch của từ Dol. trong tiếng Việt

Dol.

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dol.(Noun)

dˈɑl .
dˈɑl .
01

Đơn vị dùng để đo mức độ đau (cường độ đau) của cơ thể, giống như thang điểm cho cảm giác đau.

A unit for measuring pain intensity.

疼痛强度的单位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dol.(Verb)

dˈɑl .
dˈɑl .
01

Gây ra cơn đau dữ dội hoặc làm cho ai đó cảm thấy đau đớn mạnh mẽ.

To cause intense pain.

造成剧烈疼痛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh