Bản dịch của từ Dolce trong tiếng Việt

Dolce

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dolce(Adjective)

dˈoʊltʃeɪ
dˈoʊltʃeɪ
01

Từ chỉ cách biểu đạt “ngọt ngào và nhẹ nhàng”, thường dùng như hướng dẫn trong nhạc để yêu cầu chơi một đoạn nhạc một cách êm dịu, ngọt ngào.

Especially as a direction sweetly and softly.

柔和地,甜美地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh