Bản dịch của từ Dollar trong tiếng Việt
Dollar

Dollar (Noun Countable)
Đơn vị tiền tệ gọi là "đôla", dùng để chỉ tiền của nhiều nước (ví dụ: đô la Mỹ).
Dollar.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dollar (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "dollar" chỉ một đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng tại nhiều quốc gia, nổi bật nhất là Hoa Kỳ và Canada. Trong tiếng Anh Mỹ, "dollar" thường được viết tắt là "$" và có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh liên quan đến tài chính và giao dịch. Trong tiếng Anh Anh, mặc dù từ này cũng được dùng, nhưng có thêm biến thể "pound" và sự sử dụng bị ảnh hưởng bởi các quy định địa phương về tiền tệ. "Dollar" thường mang ý nghĩa về giá trị và mua sắm trong kinh tế.
Họ từ
Từ "dollar" chỉ một đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng tại nhiều quốc gia, nổi bật nhất là Hoa Kỳ và Canada. Trong tiếng Anh Mỹ, "dollar" thường được viết tắt là "$" và có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh liên quan đến tài chính và giao dịch. Trong tiếng Anh Anh, mặc dù từ này cũng được dùng, nhưng có thêm biến thể "pound" và sự sử dụng bị ảnh hưởng bởi các quy định địa phương về tiền tệ. "Dollar" thường mang ý nghĩa về giá trị và mua sắm trong kinh tế.

