Bản dịch của từ Dollop trong tiếng Việt

Dollop

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dollop (Noun)

dˈɑləp
dˈɑləp
01

Một khối lớn, không có hình dạng của một vật gì đó, đặc biệt là thức ăn mềm.

A large, shapeless mass of something, especially soft food.

Ví dụ

She added a dollop of whipped cream to her coffee.

Cô ấy đã thêm một miếng kem sữa vào cà phê của mình.

I don't like a dollop of mayonnaise on my sandwich.

Tôi không thích một miếng sốt mayonnaise trên bánh mì của tôi.

Did you put a dollop of ketchup on the fries?

Bạn đã cho một miếng sốt cà chua lên khoai tây chiên chưa?

Dollop (Verb)

dˈɑləp
dˈɑləp
01

Thêm (một khối lượng lớn của một cái gì đó) một cách tình cờ và không cần đo lường.

Add (a large mass of something) casually and without measuring.

Ví dụ

She dolloped a generous amount of whipped cream on her dessert.

Cô ấy đã cho một lớn kem đánh lên món tráng miệng của mình.

He never dollops sugar in his coffee, preferring it black.

Anh ấy không bao giờ cho đường vào cà phê của mình, thích uống đen.

Did they dollop ketchup on their fries at the fast-food restaurant?

Họ đã cho sốt cà chua lên khoai tây chiên tại nhà hàng fast-food chưa?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Dollop cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Dollop

Không có idiom phù hợp