Bản dịch của từ Dolor trong tiếng Việt

Dolor

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dolor(Noun)

dˈoʊləɹ
dˈoʊləɹ
01

Trạng thái buồn đau sâu sắc; nỗi đau tinh thần lớn, đau buồn tột cùng hoặc nỗi sầu thương khôn nguôi.

A state of great sorrow or distress.

极度悲伤的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dolor(Noun Countable)

dˈoʊləɹ
dˈoʊləɹ
01

Một loại đau sâu, xuyên thấu vào bên trong (có cảm giác đau nhói, như bị đâm hoặc khoan), thường rất khó chịu và mạnh hơn đau nhẹ.

A deep piercing type of pain.

深刻的疼痛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ