Bản dịch của từ Dolt trong tiếng Việt

Dolt

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dolt(Noun)

dˈəʊlt
ˈdoʊɫt
01

Kẻ ngốc, người thiếu trí tuệ

A blockhead a person lacking intelligence

Ví dụ
02

Một người ngu ngốc hoặc đần độn

A dull or stupid person

Ví dụ
03

Một người bị coi là ngu ngốc

A person regarded as foolish

Ví dụ