domesticity
Noun
domesticity (Noun)
/dˌoʊmɛstˈɪsɪti/
/dˌoʊmˌɛstˈɪsəti/
AI
Ví dụ
Sự gia đình đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành các quy tắc xã hội.Domesticity plays a significant role in shaping societal norms.
Nhiều người tìm thấy sự an ủi và niềm vui trong sự đơn giản của gia đình.Many people find comfort and joy in the simplicity of domesticity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "domesticity" có nghĩa là trạng thái hoặc điều kiện sống trong một môi trường gia đình, thường liên quan đến các hoạt động hàng ngày, sự chăm sóc gia đình và bổn phận trong nhà. Thuật ngữ này thường mang sắc thái tích cực, biểu thị cho sự an toàn và ổn định trong đời sống gia đình. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về hình thức hoặc nghĩa, nhưng phong cách sử dụng có thể khác nhau dựa trên văn hóa xã hội.