Bản dịch của từ Dominant gap trong tiếng Việt

Dominant gap

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dominant gap(Noun)

dˈɒmɪnənt ɡˈæp
ˈdɑmənənt ˈɡæp
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ