Bản dịch của từ Dominate trong tiếng Việt

Dominate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dominate (Verb)

dˈɑmənˌeit
dˈɑmənˌeit
01

Có quyền lực hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ hơn người khác; kiểm soát, chi phối tình huống, nhóm hoặc thị trường.

Have power and influence over.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ