Bản dịch của từ Dominion trong tiếng Việt
Dominion
Noun

Dominion (Noun)
dəmˈɪnjən
dəˈmɪnjən
01
Vùng đất hoặc lãnh thổ thuộc sự cai trị hay quản lý của một người cầm quyền hoặc chính phủ.
An area of land or a territory that is controlled or governed by a ruler or government
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
