Bản dịch của từ Dominion trong tiếng Việt

Dominion

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dominion (Noun)

dəmˈɪnjən
dəˈmɪnjən
01

Vùng đất hoặc lãnh thổ thuộc sự cai trị hay quản lý của một người cầm quyền hoặc chính phủ.

An area of land or a territory that is controlled or governed by a ruler or government

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quyền cai trị, quyền thống trị hoặc quyền quản lý một quốc gia, vùng lãnh thổ hay dân tộc.

Control authority or the right to govern a country territory or people

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa