Bản dịch của từ Don juan trong tiếng Việt
Don juan

Don juan(Idiom)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một người đàn ông quyến rũ, đào hoa và nổi tiếng là kẻ mê gái; thường dùng để chỉ người thích tán tỉnh nhiều phụ nữ và có nhiều mối tình.
A notorious womanizer who is often charming or charismatic.
一个著名的花花公子,魅力四射。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chỉ một người đàn ông thích tán tỉnh, quyến rũ phụ nữ quá mức; lăng nhăng, phóng đãng trong chuyện tình cảm.
A person who is excessively amorous.
一个过于多情的人。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cụm từ chỉ người đàn ông nổi tiếng vì đào hoa, lăng nhăng, thường quan hệ với nhiều phụ nữ; người đào mỏ, sát gái.
A man who is notorious for his promiscuity.
好色之徒
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một người đàn ông quyến rũ, có sức hút với phụ nữ và thường được biết đến vì tán tỉnh hoặc thu hút nhiều người yêu/đối tượng tình cảm.
A charismatic figure known for attracting women.
一个吸引女性的魅力人物。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Don Juan" là một thuật ngữ chỉ người đàn ông được biết đến với khả năng chinh phục phụ nữ và thường gợi liên tưởng đến sự dâm đãng. Xuất phát từ một nhân vật trong vở kịch của nhà soạn kịch Tây Ban Nha Tirso de Molina, Don Juan trở thành biểu tượng văn hóa toàn cầu. Khái niệm này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy ngữ cảnh xã hội và văn hóa mà nó xuất hiện.
"Don Juan" có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, xuất phát từ nhân vật hư cấu trong vở kịch "El burlador de Sevilla" của Tirso de Molina vào thế kỷ 17. Tên gọi này mang ý nghĩa biểu trưng cho người đàn ông quyến rũ, bất cần và thường xuyên lừa dối phụ nữ. Hình tượng Don Juan đã định hình nên một khái niệm văn hóa về sự mê hoặc và sự phản bội, vẫn còn tồn tại trong ngôn ngữ và văn học hiện đại, thể hiện xu hướng tình ái bừa bãi.
"Don Juan" là một thuật ngữ xuất phát từ nhân vật huyền thoại trong văn học, tượng trưng cho người đàn ông lăng nhăng. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này thường không xuất hiện thường xuyên, nhưng có thể được liên kết với các chủ đề về văn học trong phần Writing và Speaking. Trong ngữ cảnh khác, "Don Juan" thường được sử dụng để mô tả hành vi của những người đàn ông có tính cách quyến rũ nhưng thiếu cam kết trong tình cảm, thường trong các cuộc thảo luận về tâm lý học cá nhân và xã hội.
"Don Juan" là một thuật ngữ chỉ người đàn ông được biết đến với khả năng chinh phục phụ nữ và thường gợi liên tưởng đến sự dâm đãng. Xuất phát từ một nhân vật trong vở kịch của nhà soạn kịch Tây Ban Nha Tirso de Molina, Don Juan trở thành biểu tượng văn hóa toàn cầu. Khái niệm này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy ngữ cảnh xã hội và văn hóa mà nó xuất hiện.
"Don Juan" có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, xuất phát từ nhân vật hư cấu trong vở kịch "El burlador de Sevilla" của Tirso de Molina vào thế kỷ 17. Tên gọi này mang ý nghĩa biểu trưng cho người đàn ông quyến rũ, bất cần và thường xuyên lừa dối phụ nữ. Hình tượng Don Juan đã định hình nên một khái niệm văn hóa về sự mê hoặc và sự phản bội, vẫn còn tồn tại trong ngôn ngữ và văn học hiện đại, thể hiện xu hướng tình ái bừa bãi.
"Don Juan" là một thuật ngữ xuất phát từ nhân vật huyền thoại trong văn học, tượng trưng cho người đàn ông lăng nhăng. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này thường không xuất hiện thường xuyên, nhưng có thể được liên kết với các chủ đề về văn học trong phần Writing và Speaking. Trong ngữ cảnh khác, "Don Juan" thường được sử dụng để mô tả hành vi của những người đàn ông có tính cách quyến rũ nhưng thiếu cam kết trong tình cảm, thường trong các cuộc thảo luận về tâm lý học cá nhân và xã hội.
