Bản dịch của từ Don't make me laugh trong tiếng Việt
Don't make me laugh

Don't make me laugh(Phrase)
Một cách diễn đạt tu từ được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó không nghiêm túc hoặc không đáng được coi trọng.
A rhetorical expression used to indicate that something is not serious or worthy of being taken seriously.
Một biểu hiện của sự hoài nghi hoặc không tin tưởng về tuyên bố hoặc tình huống của ai đó.
An expression of disbelief or skepticism about someone's statement or situation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "don't make me laugh" diễn tả sự không tin tưởng hoặc không đồng ý với một ý kiến hoặc tình huống nào đó. Cụm từ này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự châm biếm hoặc phê phán. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng cụm từ này, mặc dù ngữ điệu có thể khác nhau đôi chút. Trong viết, nó có thể được sử dụng trong văn phong không chính thức để thể hiện sự hài hước hoặc mỉa mai.
Cụm từ "don't make me laugh" diễn tả sự không tin tưởng hoặc không đồng ý với một ý kiến hoặc tình huống nào đó. Cụm từ này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự châm biếm hoặc phê phán. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng cụm từ này, mặc dù ngữ điệu có thể khác nhau đôi chút. Trong viết, nó có thể được sử dụng trong văn phong không chính thức để thể hiện sự hài hước hoặc mỉa mai.
