Bản dịch của từ Don't make me laugh trong tiếng Việt

Don't make me laugh

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Don't make me laugh(Phrase)

dˈoʊnt mˈeɪk mˈi lˈæf
dˈoʊnt mˈeɪk mˈi lˈæf
01

Một cách diễn đạt kiểu tu từ dùng để nói rằng điều gì đó không nghiêm trọng hoặc không đáng để coi trọng.

An idiomatic expression used to suggest that something is not serious or not worth taking seriously.

这是一种修辞手法,用来表达某事不够严肃或不足以被重视的含义。

Ví dụ
02

Một biểu hiện của sự không tin hoặc hoài nghi về lời nói hoặc tình huống của ai đó.

It's a sign of suspicion or a lack of trust in someone's statement or situation.

对某人的陈述或情况表示怀疑或不相信的反应。

Ví dụ
03

Một câu thành ngữ thường được dùng để thể hiện sự thích thú trước điều gì đó bị coi là lố bịch.

A common idiomatic expression used to convey amusement at something considered absurd.

常用的成语表达方式,用来传达对某事荒谬感到开心或觉得趣味盎然的情绪。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh