Bản dịch của từ Dongle trong tiếng Việt
Dongle

Dongle(Noun)
Một thiết bị nhỏ kết nối vào máy tính (thường qua cổng USB) để cho phép truy cập mạng không dây, dùng băng thông rộng hoặc để chạy phần mềm được bảo vệ/khóa bản quyền.
A small device able to be connected to and used with a computer especially to allow access to wireless broadband or use of protected software.
小型连接设备,用于无线宽带或受保护软件的访问。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Dongle là một thiết bị phần cứng nhỏ, thường kết nối thông qua cổng USB, dùng để cung cấp chức năng bổ sung cho máy tính hoặc thiết bị di động, như kết nối Wi-Fi, Bluetooth, hoặc để xác thực bản quyền phần mềm. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ do ảnh hưởng của ngữ điệu và vùng miền.
Từ "dongle" có nguồn gốc từ tiếng Anh và được cho là xuất hiện vào giữa những năm 1980. Nó có khả năng bắt nguồn từ từ "dongle" trong ngữ cảnh công nghệ, có nghĩa là thiết bị kết nối hoặc khóa bảo mật. Nguyên thủy, từ này có thể có nguồn gốc không rõ ràng, nhưng liên kết với thuật ngữ "dangle" (treo lủng lẳng) đã phản ánh chức năng của thiết bị này, bất cứ khi nào nó kết nối hoặc cung cấp quyền truy cập cho các hệ thống điện tử, từ đó phản ánh sự phát triển trong lĩnh vực điện tử hiện đại.
Từ "dongle" xuất hiện với tần suất nhất định trong các bài kiểm tra IELTS, chủ yếu trong phần Nghe và Đọc, nơi mà từ này có thể được liên kết với các chủ đề công nghệ và thiết bị điện tử. Trong các bối cảnh khác, "dongle" thường được sử dụng để chỉ một thiết bị phần cứng nhỏ kết nối với máy tính hoặc các thiết bị khác, thường để cung cấp tính năng không dây hoặc bảo mật. Từ này thường xuất hiện trong các bài viết về công nghệ thông tin và hướng dẫn sử dụng thiết bị.
Dongle là một thiết bị phần cứng nhỏ, thường kết nối thông qua cổng USB, dùng để cung cấp chức năng bổ sung cho máy tính hoặc thiết bị di động, như kết nối Wi-Fi, Bluetooth, hoặc để xác thực bản quyền phần mềm. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ do ảnh hưởng của ngữ điệu và vùng miền.
Từ "dongle" có nguồn gốc từ tiếng Anh và được cho là xuất hiện vào giữa những năm 1980. Nó có khả năng bắt nguồn từ từ "dongle" trong ngữ cảnh công nghệ, có nghĩa là thiết bị kết nối hoặc khóa bảo mật. Nguyên thủy, từ này có thể có nguồn gốc không rõ ràng, nhưng liên kết với thuật ngữ "dangle" (treo lủng lẳng) đã phản ánh chức năng của thiết bị này, bất cứ khi nào nó kết nối hoặc cung cấp quyền truy cập cho các hệ thống điện tử, từ đó phản ánh sự phát triển trong lĩnh vực điện tử hiện đại.
Từ "dongle" xuất hiện với tần suất nhất định trong các bài kiểm tra IELTS, chủ yếu trong phần Nghe và Đọc, nơi mà từ này có thể được liên kết với các chủ đề công nghệ và thiết bị điện tử. Trong các bối cảnh khác, "dongle" thường được sử dụng để chỉ một thiết bị phần cứng nhỏ kết nối với máy tính hoặc các thiết bị khác, thường để cung cấp tính năng không dây hoặc bảo mật. Từ này thường xuất hiện trong các bài viết về công nghệ thông tin và hướng dẫn sử dụng thiết bị.
