Bản dịch của từ Dongle trong tiếng Việt
Dongle

Dongle (Noun)
Một thiết bị nhỏ kết nối vào máy tính (thường qua cổng USB) để cho phép truy cập mạng không dây, dùng băng thông rộng hoặc để chạy phần mềm được bảo vệ/khóa bản quyền.
A small device able to be connected to and used with a computer especially to allow access to wireless broadband or use of protected software.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Dongle là một thiết bị phần cứng nhỏ, thường kết nối thông qua cổng USB, dùng để cung cấp chức năng bổ sung cho máy tính hoặc thiết bị di động, như kết nối Wi-Fi, Bluetooth, hoặc để xác thực bản quyền phần mềm. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ do ảnh hưởng của ngữ điệu và vùng miền.
Dongle là một thiết bị phần cứng nhỏ, thường kết nối thông qua cổng USB, dùng để cung cấp chức năng bổ sung cho máy tính hoặc thiết bị di động, như kết nối Wi-Fi, Bluetooth, hoặc để xác thực bản quyền phần mềm. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ do ảnh hưởng của ngữ điệu và vùng miền.
