Bản dịch của từ Doom and gloom trong tiếng Việt

Doom and gloom

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Doom and gloom(Phrase)

dˈuːm ˈænd ɡlˈuːm
ˈdum ˈænd ˈɡɫum
01

Một cách diễn đạt chung về cảm giác tuyệt vọng hoặc không còn hy vọng

A common sign of despair or hopelessness.

这通常是绝望或无助的共同表现。

Ví dụ
02

Thường dùng để mô tả những quan điểm quá tiêu cực mà không có cơ sở thực tế nào

Often used to describe extremely negative viewpoints that are baseless in reality.

常用来形容那些没有事实依据的极端负面看法

Ví dụ
03

Một câu thể hiện thái độ bi quan hoặc tiêu cực về một tình huống

A phrase that expresses a pessimistic or negative outlook on a situation

对形势持悲观或消极的态度的表达

Ví dụ