Bản dịch của từ Doppelganger trong tiếng Việt

Doppelganger

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Doppelganger(Noun)

dˈɑplgæŋəɹ
dˈɑplgæŋəɹ
01

Người song trùng xấu/ác — tức là một bản sao giống y hệt bạn nhưng mang tính cách hay mục đích xấu, giống như “bản sao ác” hay “anh/em song sinh phản diện”.

An evil twin.

邪恶的双胞胎

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong văn học/giả tưởng: một sinh vật/ma quái giả dạng thành người khác, thường sau khi giết họ, tức là nó lấy hình dạng của nạn nhân để lừa hoặc thay thế.

Fantasy A monster that takes the forms of people usually after killing them.

模仿他人的怪物,通常在杀死他们后变成他们的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một bản sao ma quỷ hoặc bóng ma của một người còn sống, thường được cho là theo dõi hoặc ám ảnh người đó.

A ghostly double of a living person especially one that haunts such a person.

幽灵双胞胎

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Doppelganger (Noun)

SingularPlural

Doppelganger

Doppelgangers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh