Bản dịch của từ Doting dad trong tiếng Việt

Doting dad

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Doting dad(Phrase)

dˈəʊtɪŋ dˈæd
ˈdoʊtɪŋ ˈdæd
01

Một người cha nhân hậu và đầy yêu thương dành cho đứa con của mình

A father with a kind heart who loves his children.

有一位父亲心地善良,充满爱心,疼爱自己的孩子。

Ví dụ
02

Một người cha thể hiện tình cảm quá mức

A father showing excessive affection

一个父亲过于表达情感

Ví dụ
03

Một người cha chiều chuộng con cái bằng quà tặng và tình yêu thương

A father spoils his children with gifts and love.

一位父亲用礼物和爱宠溺着孩子。

Ví dụ