Bản dịch của từ Double-barreled question trong tiếng Việt

Double-barreled question

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Double-barreled question(Noun)

dˈʌbəlɹˌeɪbəld kwˈɛstʃən
dˈʌbəlɹˌeɪbəld kwˈɛstʃən
01

Một câu hỏi kết hợp hai câu hỏi thành một, thường khiến người trả lời khó khăn trong việc trả lời đúng cách.

A question that combines two questions into one, typically making it difficult for the respondent to answer appropriately.

Ví dụ
02

Một câu hỏi có thể dẫn đến những phản hồi mơ hồ hoặc lẫn lộn vì nó đề cập đến nhiều vấn đề cùng một lúc.

A question that may yield confused or mixed responses because it addresses multiple issues at the same time.

Ví dụ
03

Một hình thức hỏi vấn đề có thể làm giảm tính rõ ràng của một cuộc khảo sát hoặc điều tra.

A problematic form of questioning that can compromise the clarity of a survey or inquiry.

Ví dụ