Bản dịch của từ Double blind test trong tiếng Việt

Double blind test

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Double blind test(Noun)

dˈʌbəl blˈaɪnd tˈɛst
dˈʌbəl blˈaɪnd tˈɛst
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ