Bản dịch của từ Double checks trong tiếng Việt

Double checks

Phrase Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Double checks(Phrase)

dˈʌbəl tʃˈɛks
dˈʌbəl tʃˈɛks
01

Kiểm tra lại cẩn thận để chắc chắn rằng điều gì đó đúng hoặc chính xác.

Make very sure that you are certain about something.

仔细确认

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Double checks(Verb)

dˈʌbəl tʃˈɛks
dˈʌbəl tʃˈɛks
01

Kiểm tra lại một việc/điều gì đó để chắc chắn rằng nó đúng, chính xác hoặc hoạt động như mong muốn.

To check something again in order to be certain it is correct or effective.

再次检查以确保正确或有效

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Double checks(Noun)

dˈʌbəl tʃˈɛks
dˈʌbəl tʃˈɛks
01

Hành động kiểm tra cẩn thận lại một việc, tài liệu hoặc thông tin để chắc chắn rằng nó chính xác, đầy đủ và không có lỗi.

A careful examination of something to make sure it is correct or effective.

仔细检查,以确保正确或有效

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh