Bản dịch của từ Double vision trong tiếng Việt

Double vision

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Double vision(Noun)

dˈʌbəl vˈɪʒən
ˈdəbəɫ ˈvɪʒən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ