Bản dịch của từ Dove trong tiếng Việt

Dove

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dove(Noun)

dəv
dˈoʊv
01

Danh từ chỉ cách gọi trìu mến dành cho người được coi là thuần khiết, nhẹ nhàng, hiền lành — giống như hình ảnh chim bồ câu tượng trưng cho sự ngây thơ và dịu dàng.

Countable Term of endearment for one regarded as pure and gentle.

Ví dụ
02

Một loài chim thuộc họ bồ câu (Columbidae), thường nhỏ và hay có màu trắng; trong tiếng Việt thường gọi chung là bồ câu hoặc chim bồ câu.

Countable A pigeon especially one smaller in size and whitecolored a bird often arbitrarily called either a pigeon or a dove or both of more than 300 species of the family Columbidae.

Ví dụ
03

Màu giống lông bồ câu: một tông màu xám pha chút xanh và hồng nhạt — tức là màu nhạt, dịu, hơi xám có sắc xanh hồng nhẹ.

A greyish bluish pinkish colour like that of the bird.

Ví dụ

Dạng danh từ của Dove (Noun)

SingularPlural

Dove

Doves

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ