Bản dịch của từ Dove trong tiếng Việt
Dove

Dove(Noun)
Một loài chim thuộc họ bồ câu (Columbidae), thường nhỏ và hay có màu trắng; trong tiếng Việt thường gọi chung là bồ câu hoặc chim bồ câu.
Countable A pigeon especially one smaller in size and whitecolored a bird often arbitrarily called either a pigeon or a dove or both of more than 300 species of the family Columbidae.
Dạng danh từ của Dove (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Dove | Doves |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "dove" có nghĩa là chim bồ câu, thuộc họ Columbidae, được biết đến với hình dáng nhỏ nhắn và tiếng kêu đặc trưng. Trong tiếng Anh Mỹ, "dove" là quá khứ của động từ "dive", trong khi trong tiếng Anh Anh, có sử dụng hình thức "dived". Từ "dove" cũng áp dụng cho nghĩa biểu trưng, thể hiện hòa bình và tình yêu. Trong giao tiếp, từ này thường được sử dụng trong văn học và ngữ cảnh tôn giáo, thể hiện sự thuần khiết và sự tự do.
Từ "dove" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "dūfan", có nghĩa là "bay". Tiếng Anh cổ này bắt nguồn từ gốc Proto-Germanic *dūbōną, liên quan đến tiếng Đức "Taube". Trong văn hóa, từ "dove" thường được liên kết với hòa bình và tình yêu, một phần bắt nguồn từ hình ảnh chim bồ câu trong nhiều truyền thống tôn giáo và văn học, giữ lại ý nghĩa biểu tượng mạnh mẽ trong thời hiện đại.
Từ "dove" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chủ yếu do tính chất cụ thể của nó khi đề cập đến loại chim hoặc hành động lặn xuống nước. Trong tiếng Anh hàng ngày, "dove" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến biểu tượng hòa bình hoặc trong các cuộc thảo luận về động vật. Ngoài ra, trong văn học, từ này còn được dùng để miêu tả sự nhẹ nhàng, thanh thoát, thể hiện cảm xúc yêu thương hoặc tôn kính.
Họ từ
Từ "dove" có nghĩa là chim bồ câu, thuộc họ Columbidae, được biết đến với hình dáng nhỏ nhắn và tiếng kêu đặc trưng. Trong tiếng Anh Mỹ, "dove" là quá khứ của động từ "dive", trong khi trong tiếng Anh Anh, có sử dụng hình thức "dived". Từ "dove" cũng áp dụng cho nghĩa biểu trưng, thể hiện hòa bình và tình yêu. Trong giao tiếp, từ này thường được sử dụng trong văn học và ngữ cảnh tôn giáo, thể hiện sự thuần khiết và sự tự do.
Từ "dove" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "dūfan", có nghĩa là "bay". Tiếng Anh cổ này bắt nguồn từ gốc Proto-Germanic *dūbōną, liên quan đến tiếng Đức "Taube". Trong văn hóa, từ "dove" thường được liên kết với hòa bình và tình yêu, một phần bắt nguồn từ hình ảnh chim bồ câu trong nhiều truyền thống tôn giáo và văn học, giữ lại ý nghĩa biểu tượng mạnh mẽ trong thời hiện đại.
Từ "dove" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chủ yếu do tính chất cụ thể của nó khi đề cập đến loại chim hoặc hành động lặn xuống nước. Trong tiếng Anh hàng ngày, "dove" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến biểu tượng hòa bình hoặc trong các cuộc thảo luận về động vật. Ngoài ra, trong văn học, từ này còn được dùng để miêu tả sự nhẹ nhàng, thanh thoát, thể hiện cảm xúc yêu thương hoặc tôn kính.
