Bản dịch của từ Dow trong tiếng Việt

Dow

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dow(Verb)

daʊ
daʊ
01

(từ cổ, ít dùng) phồn thịnh; phát triển mạnh; sống thịnh vượng.

Obsolete To thrive prosper.

繁荣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(từ cổ, ít dùng) Có sức, đủ sức làm việc gì; có khả năng chịu đựng để làm điều gì.

Obsolete To have the strength for to be able to.

有能力的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(từ cổ, ít dùng) có giá trị; đáng giá; trị giá bao nhiêu

Obsolete To be worth.

值得

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh