Bản dịch của từ Dow jones industrial average trong tiếng Việt

Dow jones industrial average

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dow jones industrial average(Noun)

dˈaʊ dʒˈoʊnz ˌɪndˈʌstɹiəl ˈævɚɨdʒ
dˈaʊ dʒˈoʊnz ˌɪndˈʌstɹiəl ˈævɚɨdʒ
01

Một chỉ số thị trường chứng khoán đo lường hiệu suất cổ phiếu của 30 công ty lớn được niêm yết trên các sàn giao dịch chứng khoán tại Hoa Kỳ.

A stock market index that measures the stock performance of 30 large companies listed on stock exchanges in the United States.

Ví dụ
02

Một chỉ số được công nhận rộng rãi về hiệu suất của thị trường chứng khoán và nền kinh tế.

A widely recognized indicator of the performance of the stock market and the economy.

Ví dụ
03

Thường được sử dụng như một chuẩn mực cho sức khỏe tổng thể của thị trường.

Often used as a benchmark for the overall health of the market.

Ví dụ