Bản dịch của từ Down trong tiếng Việt
Down

Down(Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(trạng từ) Diễn tả hành động chuyển nội dung vào dạng viết; viết (cái gì) ra giấy hoặc ghi chép lại.
In or into writing.
写下
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(về bóng hoặc cầu thủ đang có bóng) không trong tình trạng thi đấu, thường vì tiến trình bị dừng lại.
(of the ball or a player in possession) not in play, typically through progress being stopped.
不在比赛中
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Down(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Những trải nghiệm hoặc sự kiện không mong muốn, đem lại cảm giác buồn bã, thất vọng hoặc khó chịu (ví dụ: thời gian khó khăn, chuỗi vận đen, chuyện không vui).
Unwelcome experiences or events.
不幸的经历或事件
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cảm giác buồn bã, chán nản hoặc một thời kỳ tâm trạng u sầu, thiếu vui vẻ.
A feeling or period of unhappiness or depression.
忧郁
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Down là tên một hạt (county) ở Bắc Ireland, một đơn vị hành chính; thị chính của hạt này là Downpatrick.
One of the Six Counties of Northern Ireland, since 1973 an administrative district; chief town, Downpatrick.
北爱尔兰的一个郡
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong bóng bầu dục (American football), một "down" là một lượt chơi mà đội tấn công có cơ hội tiến bóng. Lượt chơi kết thúc khi người cầm bóng bị ngã bắt, bị chặn hoặc bóng ra ngoài cuộc. Đội tấn công có tối đa bốn down để tiến được ít nhất mười yard; nếu đạt được, họ được cấp bốn down mới.
A chance for a team to advance the ball, ending when the ball carrier is tackled or the ball becomes out of play. A team must advance at least ten yards in a series of four downs in order to keep possession.
在美式足球中,进攻方有机会推进球,直到被铲倒或出界。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Down (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Down | Downs |
Down(Preposition)
Trong suốt (một khoảng thời gian) — diễn tả điều gì đó xảy ra xuyên suốt cả thời gian được nhắc tới.
Throughout (a period of time)
在某段时间内
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Down(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Down (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Down |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Downed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Downed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Downs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Downing |
Down(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(dùng cho hệ thống máy tính) tạm thời ngưng hoạt động hoặc không thể truy cập được.
(of a computer system) temporarily out of action or unavailable.
暂时无法使用
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thể hiện sự ủng hộ, đồng ý hoặc sẵn sàng theo cùng ai đó/đi cùng một kế hoạch hoặc ý tưởng.
Supporting or going along with someone or something.
支持或同意某人或某事
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "down" là một trạng từ, giới từ và tính từ trong tiếng Anh, chủ yếu diễn tả hướng đi xuống hoặc vị trí thấp hơn. Trong tiếng Anh Anh (British English), phát âm có thể nhấn mạnh âm 'd' hơn so với tiếng Anh Mỹ (American English), nơi âm 'd' thường nhẹ hơn. Từ "down" cũng được sử dụng trong nhiều cụm từ và thành ngữ, như "down to earth" (thực tế) và "down the line" (trong tương lai). Chức năng và nghĩa của từ này thường tương tự trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
Từ "down" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "dūn", có nghĩa là "xuống" hoặc "hạ xuống". Ngoài ra, nó còn có mối liên hệ với từ tiếng Đức "daunn", cùng nghĩa. Trải qua quá trình phát triển, từ này đã giữ nguyên nghĩa cốt lõi liên quan đến sự chuyển động hướng xuống dưới. Hiện nay, "down" không chỉ được sử dụng để chỉ vị trí mà còn ám chỉ trạng thái cảm xúc hay tinh thần, thể hiện sự hạ thấp hoặc suy giảm.
Từ "down" xuất hiện khá thường xuyên trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần nghe và đọc, nơi nó thường được sử dụng để chỉ sự giảm sút hoặc hạ thấp mức độ. Trong ngữ cảnh lý thuyết, "down" thường liên quan đến các chủ đề như kinh tế, môi trường hoặc tâm lý học. Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, từ này thường được dùng để miêu tả sự giảm giá, cảm xúc tiêu cực hoặc chuyển động từ vị trí cao xuống thấp.
Họ từ
Từ "down" là một trạng từ, giới từ và tính từ trong tiếng Anh, chủ yếu diễn tả hướng đi xuống hoặc vị trí thấp hơn. Trong tiếng Anh Anh (British English), phát âm có thể nhấn mạnh âm 'd' hơn so với tiếng Anh Mỹ (American English), nơi âm 'd' thường nhẹ hơn. Từ "down" cũng được sử dụng trong nhiều cụm từ và thành ngữ, như "down to earth" (thực tế) và "down the line" (trong tương lai). Chức năng và nghĩa của từ này thường tương tự trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
Từ "down" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "dūn", có nghĩa là "xuống" hoặc "hạ xuống". Ngoài ra, nó còn có mối liên hệ với từ tiếng Đức "daunn", cùng nghĩa. Trải qua quá trình phát triển, từ này đã giữ nguyên nghĩa cốt lõi liên quan đến sự chuyển động hướng xuống dưới. Hiện nay, "down" không chỉ được sử dụng để chỉ vị trí mà còn ám chỉ trạng thái cảm xúc hay tinh thần, thể hiện sự hạ thấp hoặc suy giảm.
Từ "down" xuất hiện khá thường xuyên trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần nghe và đọc, nơi nó thường được sử dụng để chỉ sự giảm sút hoặc hạ thấp mức độ. Trong ngữ cảnh lý thuyết, "down" thường liên quan đến các chủ đề như kinh tế, môi trường hoặc tâm lý học. Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, từ này thường được dùng để miêu tả sự giảm giá, cảm xúc tiêu cực hoặc chuyển động từ vị trí cao xuống thấp.

