Bản dịch của từ Down trong tiếng Việt
Down

Down(Adverb)
Down(Noun)
Những trải nghiệm hoặc sự kiện không mong muốn.
Unwelcome experiences or events.
Một cảm giác hoặc khoảng thời gian không vui hoặc trầm cảm.
A feeling or period of unhappiness or depression.
Một trong sáu quận của Bắc Ireland, từ năm 1973 là một khu hành chính; thị trấn chính, Downpatrick.
One of the Six Counties of Northern Ireland, since 1973 an administrative district; chief town, Downpatrick.
Cơ hội cho một đội dẫn bóng trước, kết thúc khi người vận chuyển bóng bị cản phá hoặc bóng ra ngoài cuộc. Một đội phải tiến lên ít nhất mười thước trong một loạt bốn lần hạ gục để giữ quyền kiểm soát.
A chance for a team to advance the ball, ending when the ball carrier is tackled or the ball becomes out of play. A team must advance at least ten yards in a series of four downs in order to keep possession.
Dạng danh từ của Down (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Down | Downs |
Down(Preposition)
Down(Verb)
Dạng động từ của Down (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Down |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Downed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Downed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Downs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Downing |
Down(Adjective)
Không vui; chán nản.
Unhappy; depressed.
(của hệ thống máy tính) tạm thời không hoạt động hoặc không khả dụng.
(of a computer system) temporarily out of action or unavailable.
Hỗ trợ hoặc đi cùng với ai đó hoặc một cái gì đó.
Supporting or going along with someone or something.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "down" là một trạng từ, giới từ và tính từ trong tiếng Anh, chủ yếu diễn tả hướng đi xuống hoặc vị trí thấp hơn. Trong tiếng Anh Anh (British English), phát âm có thể nhấn mạnh âm 'd' hơn so với tiếng Anh Mỹ (American English), nơi âm 'd' thường nhẹ hơn. Từ "down" cũng được sử dụng trong nhiều cụm từ và thành ngữ, như "down to earth" (thực tế) và "down the line" (trong tương lai). Chức năng và nghĩa của từ này thường tương tự trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
Từ "down" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "dūn", có nghĩa là "xuống" hoặc "hạ xuống". Ngoài ra, nó còn có mối liên hệ với từ tiếng Đức "daunn", cùng nghĩa. Trải qua quá trình phát triển, từ này đã giữ nguyên nghĩa cốt lõi liên quan đến sự chuyển động hướng xuống dưới. Hiện nay, "down" không chỉ được sử dụng để chỉ vị trí mà còn ám chỉ trạng thái cảm xúc hay tinh thần, thể hiện sự hạ thấp hoặc suy giảm.
Từ "down" xuất hiện khá thường xuyên trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần nghe và đọc, nơi nó thường được sử dụng để chỉ sự giảm sút hoặc hạ thấp mức độ. Trong ngữ cảnh lý thuyết, "down" thường liên quan đến các chủ đề như kinh tế, môi trường hoặc tâm lý học. Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, từ này thường được dùng để miêu tả sự giảm giá, cảm xúc tiêu cực hoặc chuyển động từ vị trí cao xuống thấp.
Họ từ
Từ "down" là một trạng từ, giới từ và tính từ trong tiếng Anh, chủ yếu diễn tả hướng đi xuống hoặc vị trí thấp hơn. Trong tiếng Anh Anh (British English), phát âm có thể nhấn mạnh âm 'd' hơn so với tiếng Anh Mỹ (American English), nơi âm 'd' thường nhẹ hơn. Từ "down" cũng được sử dụng trong nhiều cụm từ và thành ngữ, như "down to earth" (thực tế) và "down the line" (trong tương lai). Chức năng và nghĩa của từ này thường tương tự trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
Từ "down" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "dūn", có nghĩa là "xuống" hoặc "hạ xuống". Ngoài ra, nó còn có mối liên hệ với từ tiếng Đức "daunn", cùng nghĩa. Trải qua quá trình phát triển, từ này đã giữ nguyên nghĩa cốt lõi liên quan đến sự chuyển động hướng xuống dưới. Hiện nay, "down" không chỉ được sử dụng để chỉ vị trí mà còn ám chỉ trạng thái cảm xúc hay tinh thần, thể hiện sự hạ thấp hoặc suy giảm.
Từ "down" xuất hiện khá thường xuyên trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần nghe và đọc, nơi nó thường được sử dụng để chỉ sự giảm sút hoặc hạ thấp mức độ. Trong ngữ cảnh lý thuyết, "down" thường liên quan đến các chủ đề như kinh tế, môi trường hoặc tâm lý học. Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, từ này thường được dùng để miêu tả sự giảm giá, cảm xúc tiêu cực hoặc chuyển động từ vị trí cao xuống thấp.

