Bản dịch của từ Down trong tiếng Việt

Down

Adverb Noun [U/C] Preposition Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Down(Adverb)

daʊn
daʊn
01

Di chuyển hoặc hướng về phía dưới; xuống phía dưới.

Down, in a downward direction.

向下

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Di chuyển hoặc ở một vị trí thấp hơn, đặc biệt là xuống đất hoặc xuống một bề mặt khác.

Towards or in a lower place or position, especially to or on the ground or another surface.

向下

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Diễn tả mức độ, âm lượng hoặc hoạt động giảm xuống, ở mức thấp hơn hoặc ít hơn trước đó.

To or at a lower level of intensity, volume, or activity.

降低

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Diễn tả trạng thái trở nên yếu hơn, tệ hơn hoặc xuống tinh thần; rơi vào tình trạng xấu đi hoặc tâm trạng buồn bã.

In or into a weaker or worse position, mood, or condition.

处于更弱或更糟的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

(trạng từ) Diễn tả hành động chuyển nội dung vào dạng viết; viết (cái gì) ra giấy hoặc ghi chép lại.

In or into writing.

写下

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

(được dùng khi nói về việc trả một khoản tiền) trả trước, trả ngay lúc đó như một phần thanh toán ban đầu.

(with reference to partial payment of a sum of money) made initially or on the spot.

预付款

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

(trong buồm) đi xuôi chiều gió hoặc xuôi theo dòng nước; nghĩa là thuyền đang di chuyển cùng hướng với gió hoặc dòng chảy, nên dễ đi hơn.

(of sailing) with the current or the wind.

顺风而行

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

(về bóng hoặc cầu thủ đang có bóng) không trong tình trạng thi đấu, thường vì tiến trình bị dừng lại.

(of the ball or a player in possession) not in play, typically through progress being stopped.

不在比赛中

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Down(Noun)

dˈaʊn
dˈaʊn
01

Một ngọn đồi nhỏ, mặt đất hơi lăn tăn hoặc gợn sóng, không quá cao hay dốc — thường là một vùng đất hơi nhô lên so với xung quanh.

A gently rolling hill.

小山丘

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Những trải nghiệm hoặc sự kiện không mong muốn, đem lại cảm giác buồn bã, thất vọng hoặc khó chịu (ví dụ: thời gian khó khăn, chuỗi vận đen, chuyện không vui).

Unwelcome experiences or events.

不幸的经历或事件

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Cảm giác buồn bã, chán nản hoặc một thời kỳ tâm trạng u sầu, thiếu vui vẻ.

A feeling or period of unhappiness or depression.

忧郁

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Lông tơ mềm, nhỏ và xốp của chim — lớp lông mịn bao phủ chim non hoặc lớp lông nằm dưới lông phủ (lông cứng) ở chim trưởng thành, có tác dụng giữ ấm.

Soft, fine, fluffy feathers which form the first covering of a young bird or an insulating layer below the contour feathers of an adult bird.

小鸟的柔软羽毛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Down là tên một hạt (county) ở Bắc Ireland, một đơn vị hành chính; thị chính của hạt này là Downpatrick.

One of the Six Counties of Northern Ireland, since 1973 an administrative district; chief town, Downpatrick.

北爱尔兰的一个郡

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Trong bóng bầu dục (American football), một "down" là một lượt chơi mà đội tấn công có cơ hội tiến bóng. Lượt chơi kết thúc khi người cầm bóng bị ngã bắt, bị chặn hoặc bóng ra ngoài cuộc. Đội tấn công có tối đa bốn down để tiến được ít nhất mười yard; nếu đạt được, họ được cấp bốn down mới.

A chance for a team to advance the ball, ending when the ball carrier is tackled or the ball becomes out of play. A team must advance at least ten yards in a series of four downs in order to keep possession.

在美式足球中,进攻方有机会推进球,直到被铲倒或出界。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Một vùng biển dọc theo bờ phía đông của hạt Kent (Anh), được che chắn bởi bãi cát Goodwin Sands.

A stretch of sea off the east coast of Kent, sheltered by the Goodwin Sands.

肯特东海岸的海域

down tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Down (Noun)

SingularPlural

Down

Downs

Down(Preposition)

dˈaʊn
dˈaʊn
01

Trong suốt (một khoảng thời gian) — diễn tả điều gì đó xảy ra xuyên suốt cả thời gian được nhắc tới.

Throughout (a period of time)

在某段时间内

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Di chuyển hoặc ở từ vị trí cao xuống vị trí thấp hơn của một vật hoặc nơi nào đó.

From a higher to a lower point of (something)

从高处到低处

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Down(Verb)

dˈaʊn
dˈaʊn
01

Đánh ngã hoặc làm cho ai/cái gì ngã xuống mặt đất (làm cho không còn đứng/đứng thẳng được nữa).

Knock or bring to the ground.

击倒或使倒地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Uống hết hoặc tiêu thụ nhanh một thứ gì đó, thường là đồ uống (ví dụ: 'down a drink' = uống cạn/tu hết).

Consume (something, typically a drink)

喝光

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của Down (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Down

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Downed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Downed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Downs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Downing

Down(Adjective)

dˈaʊn
dˈaʊn
01

Cảm thấy buồn bã, chán nản hoặc thất vọng; tâm trạng xuống tinh thần.

Unhappy; depressed.

不快乐;沮丧

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Di chuyển hoặc hướng về vị trí thấp hơn; nằm ở vị trí thấp hơn so với một điểm tham chiếu.

Directed or moving towards a lower place or position.

向下的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(dùng cho hệ thống máy tính) tạm thời ngưng hoạt động hoặc không thể truy cập được.

(of a computer system) temporarily out of action or unavailable.

暂时无法使用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Thể hiện sự ủng hộ, đồng ý hoặc sẵn sàng theo cùng ai đó/đi cùng một kế hoạch hoặc ý tưởng.

Supporting or going along with someone or something.

支持或同意某人或某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ