Bản dịch của từ Down but not out trong tiếng Việt

Down but not out

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Down but not out(Adjective)

ˈdaʊn bət nɒt ˈaʊt
ˈdaʊn bət nɑt ˈaʊt
01

Chưa chết hẳn nhưng tạm thời bị tê liệt hoặc bất lực.

Temporary setback, not a permanent defeat.

暂时陷入困境,但尚未完全败退。

Ví dụ