Bản dịch của từ Downtown trong tiếng Việt

Downtown

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Downtown(Noun)

dˈaʊntaʊn
ˈdaʊnˌtaʊn
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ