Bản dịch của từ Downtown trong tiếng Việt

Downtown

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Downtown(Noun)

dˈaʊntaʊn
ˈdaʊnˌtaʊn
01

Khu mua sắm chính của một thành phố

The main shopping area of a city

Ví dụ
02

Một khu vực nơi hoạt động thương mại được tập trung.

An area where commercial activities are concentrated

Ví dụ
03

Khu vực trung tâm thương mại của một thành phố

The central business district of a city

Ví dụ