drafter
Noun
drafter (Noun)
/dɹˈæftɚz/
/dɹˈæftɚz/
AI
Ví dụ
Người soạn thảo hợp đồng đảm bảo tất cả các điều khoản rõ ràng.The drafter of the contract made sure all terms were clear.
Công ty quyết định không thuê người soạn thảo không có kinh nghiệm.The company decided not to hire the inexperienced drafter.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Drafter" là một từ tiếng Anh chỉ người hoặc thiết bị chịu trách nhiệm soạn thảo một tài liệu hoặc bản vẽ kỹ thuật. Trong ngữ cảnh kỹ thuật và kiến trúc, nó thường đề cập đến người vẽ bản thiết kế, công việc này yêu cầu sự chính xác và chú ý đến chi tiết. Trong tiếng Anh Anh, "draughtsman" thường được sử dụng thay cho "drafter", trong khi tiếng Anh Mỹ ưa chuộng "drafter". Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở cách viết và cách phát âm, nhưng về nghĩa và chức năng vẫn tương đồng.