Bản dịch của từ Drag-along right trong tiếng Việt
Drag-along right

Drag-along right (Noun)
The drag-along right helped sell the startup for $5 million.
Quyền kéo theo đã giúp bán công ty khởi nghiệp với giá 5 triệu đô.
The investors did not use the drag-along right in the deal.
Các nhà đầu tư đã không sử dụng quyền kéo theo trong thỏa thuận.
Does the contract include a drag-along right for minority shareholders?
Hợp đồng có bao gồm quyền kéo theo cho cổ đông thiểu số không?
Một quyền hợp pháp đảm bảo rằng cổ đông thiểu số bị buộc phải bán cổ phần của họ khi cổ đông đa số quyết định bán cổ phần của họ.
A legal right that ensures that minority shareholders are compelled to sell their shares when a majority shareholder decides to sell theirs.
The drag-along right protects minority shareholders during major company sales.
Quyền kéo theo bảo vệ cổ đông thiểu số trong các giao dịch lớn.
Many investors dislike the drag-along right in social enterprises.
Nhiều nhà đầu tư không thích quyền kéo theo trong các doanh nghiệp xã hội.
Does the drag-along right apply to all shareholders in this case?
Quyền kéo theo có áp dụng cho tất cả cổ đông trong trường hợp này không?
The drag-along right protects investors during company sales, ensuring fairness.
Quyền kéo theo bảo vệ nhà đầu tư trong việc bán công ty, đảm bảo công bằng.
Many investors do not understand the importance of drag-along rights.
Nhiều nhà đầu tư không hiểu tầm quan trọng của quyền kéo theo.
Do you know how drag-along rights work in social investments?
Bạn có biết quyền kéo theo hoạt động như thế nào trong các khoản đầu tư xã hội không?