Bản dịch của từ Drag-along right trong tiếng Việt

Drag-along right

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drag-along right (Noun)

dɹˈæɡəlɔŋ ɹˈaɪt
dɹˈæɡəlɔŋ ɹˈaɪt
01

Một điều khoản trong hợp đồng cho phép cổ đông đa số buộc cổ đông thiểu số tham gia vào việc bán công ty.

A provision in a contract that allows majority shareholders to force minority shareholders to join in the sale of a company.

Ví dụ

The drag-along right helped sell the startup for $5 million.

Quyền kéo theo đã giúp bán công ty khởi nghiệp với giá 5 triệu đô.

The investors did not use the drag-along right in the deal.

Các nhà đầu tư đã không sử dụng quyền kéo theo trong thỏa thuận.

Does the contract include a drag-along right for minority shareholders?

Hợp đồng có bao gồm quyền kéo theo cho cổ đông thiểu số không?

02

Một quyền hợp pháp đảm bảo rằng cổ đông thiểu số bị buộc phải bán cổ phần của họ khi cổ đông đa số quyết định bán cổ phần của họ.

A legal right that ensures that minority shareholders are compelled to sell their shares when a majority shareholder decides to sell theirs.

Ví dụ

The drag-along right protects minority shareholders during major company sales.

Quyền kéo theo bảo vệ cổ đông thiểu số trong các giao dịch lớn.

Many investors dislike the drag-along right in social enterprises.

Nhiều nhà đầu tư không thích quyền kéo theo trong các doanh nghiệp xã hội.

Does the drag-along right apply to all shareholders in this case?

Quyền kéo theo có áp dụng cho tất cả cổ đông trong trường hợp này không?

03

Một cơ chế được sử dụng để bảo vệ các nhà đầu tư bằng cách đảm bảo rằng mọi người đều đồng ý với việc bán công ty.

A mechanism used to protect investors by ensuring that everyone is on board with a sale of the company.

Ví dụ

The drag-along right protects investors during company sales, ensuring fairness.

Quyền kéo theo bảo vệ nhà đầu tư trong việc bán công ty, đảm bảo công bằng.

Many investors do not understand the importance of drag-along rights.

Nhiều nhà đầu tư không hiểu tầm quan trọng của quyền kéo theo.

Do you know how drag-along rights work in social investments?

Bạn có biết quyền kéo theo hoạt động như thế nào trong các khoản đầu tư xã hội không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/drag-along right/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Drag-along right

Không có idiom phù hợp