Bản dịch của từ Drag trong tiếng Việt

Drag

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drag (Noun)

dɹˈæg
dɹˈæg
01

Hành động kéo một vật mạnh tay hoặc gặp khó khăn khi kéo.

The action of pulling something forcefully or with difficulty.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một người hoặc vật gây nhàm chán, làm mất hứng; người/việc gì đó tẻ nhạt và khó chịu vì thiếu thú vị.

A boring or tiresome person or thing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trang phục thường được mặc bởi người khác giới so với chuẩn mực xã hội, đặc biệt là quần áo nữ mặc bởi đàn ông (ví dụ trong diễn xuất, trình diễn hoặc phong cách cá nhân).

Clothing more conventionally worn by the opposite sex, especially women's clothes worn by a man.

Ví dụ
04

Một loại xe ngựa riêng, có thùng kín cho hành khách, được bốn con ngựa kéo (giống xe ngựa kiệu dùng để chở người thời xưa).

A private vehicle like a stagecoach, drawn by four horses.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Một mồi có mùi mạnh được kéo trước đàn chó săn để thay cho một con cáo (dùng trong săn bắn huấn luyện chó săn).

A strong-smelling lure drawn before hounds as a substitute for a fox.

Ví dụ
06

Hành động hít khói từ một điếu thuốc (lấy hơi thuốc vào miệng hoặc phổi).

An act of inhaling smoke from a cigarette.

Ví dụ
07

Sức ảnh hưởng hoặc tác động của một người lên người khác — khả năng khiến người khác làm theo ý mình, bị thuyết phục hoặc chịu ảnh hưởng bởi hành vi, ý kiến, hoặc quyết định của mình.

Influence over other people.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

08

Một vật được kéo lê trên mặt đất hoặc kéo qua mặt nước.

A thing that is pulled along the ground or through water.

Ví dụ
09

Trong trống, “drag” là một trong những họa tiết cơ bản: một lần đánh chính được chuẩn bị bằng hai nốt nhấn nhẹ (grace notes) trước đó, thường do dùi trống kia đánh. Nói cách khác là một nhịp chính kèm theo hai nốt phụ đánh nhanh trước.

One of the basic patterns (rudiments) of drumming, consisting of a stroke preceded by two grace notes usually played with the other stick.

Ví dụ
10

Từ này khi là danh từ ở nghĩa được cho có nghĩa là một con đường hoặc một tuyến đường trong thành phố hoặc thị trấn.

A street or road.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Drag (Verb)

dɹˈæg
dɹˈæg
01

(thời gian) trôi chậm và tẻ nhạt, khiến người ta cảm thấy nhàm chán hoặc mệt mỏi vì lâu.

(of time) pass slowly and tediously.

Ví dụ
02

Kéo ai đó hoặc cái gì đó mạnh, thô bạo hoặc khó khăn; di chuyển bằng sức lực và thường gây khó chịu cho đối tượng bị kéo.

Pull (someone or something) along forcefully, roughly, or with difficulty.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ