Bản dịch của từ Drain away trong tiếng Việt

Drain away

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drain away(Verb)

dɹˈeɪn əwˈeɪ
dɹˈeɪn əwˈeɪ
01

(động từ) chỉ việc dần dần làm hao hụt, làm cạn kiệt nguồn lực — thường là tiền bạc hoặc người ủng hộ — khiến một nơi, cá nhân hoặc tổ chức mất đi nguồn tài chính hoặc sự hỗ trợ.

To leave a place person or organization know financial resources out.

逐渐耗尽资源

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Drain away(Phrase)

dɹˈeɪn əwˈeɪ
dɹˈeɪn əwˈeɪ
01

“Drain away” nghĩa là dần biến mất hoặc làm cho điều gì đó dần biến mất, thường là về cảm xúc, năng lượng, nước hoặc nguồn lực — diễn ra từ từ chứ không ngay lập tức.

To disappear gradually or to cause something to disappear gradually.

逐渐消失

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh