ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
-drain
Một ống hoặc kênh dẫn chất lỏng chảy ra
A pipe or channel for draining water.
一个排水管或沟渠,用于引导水流排出。
Hành động xả cạn
Water withdrawal action
排水的行为
Một hệ thống để loại bỏ nước thải
Wastewater treatment system
废水处理系统
Gây ra dòng chảy của chất lỏng
污水处理系统
Loại bỏ chất lỏng khỏi một chất
A pipe or channel through which liquid flows out.
这是一条排水管或通道,用于液体排出。
Hết hoặc làm cạn kiệt tài nguyên
Drainage action
排水操作