drained
drained (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Cảm thấy rất mệt mỏi, kiệt sức cả về thể chất lẫn tinh thần, thiếu năng lượng và động lực.
Lacking motivation and energy very tired knackered.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của drained (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
drained rút cạn | more drained cạn kiệt hơn | most drained cạn kiệt nhất |
drained (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ của động từ “drain” — chỉ hành động đã làm cho cạn hoặc rút hết chất lỏng/nguồn lực; cũng dùng để chỉ cảm giác mệt mỏi, kiệt sức khi năng lượng bị rút hết.
simple past and past participle of drain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của drained (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | drain |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | drained |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | drained |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | drains |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | draining |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "drained" là một tính từ tiếng Anh, có nghĩa là trạng thái kiệt sức về thể chất hoặc tinh thần, thường do làm việc quá sức hoặc căng thẳng kéo dài. Trong tiếng Anh Mỹ, "drained" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ sự mệt mỏi sau một ngày làm việc dài, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể chỉ trạng thái cạn kiệt nguồn lực như nước hoặc năng lượng. Cả hai biến thể đều tương đồng trong cách phát âm và nghĩa, nhưng có thể khác biệt về cách sử dụng trong một số ngữ cảnh cụ thể.